nether region

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng hạ giới, chốn âm ti: "nether region" chỉ một khu vực hoặc thế giớidưới thấp, thường được hiểu địa ngục hoặc nơicủa các thế lực ác trong thần thoại tôn giáo.
    • Nơi thống khổ vĩnh viễn: Trong bối cảnh Kitô giáo, "nether region" ám chỉ nơi tội nhân phải chịu hình phạt đời đời, còn được gọi là "địa ngục" (hell).
dụ sử dụng
  • (Các thần thoại cổ đại mô tả vùng hạ giới một nơi tối tăm đầy lửa.)
  • (Theo niềm tin Kitô giáo, vùng hạ giới nơicủa Satan các thế lực ác.)
  • (Họ sợ rằng tội lỗi của mình sẽ dẫn họ đến vùng hạ giới sau khi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cast into the nether region": bị ném vào vùng hạ giới, bị đày xuống địa ngục.
    • In Milton's Paradise Lost, Satan and his angels were hurled into the nether region. (Trong "Thiên đường đã mất" của Milton, Satan các thiên thần của hắn đã bị ném vào vùng hạ giới.)
  • "the depths of the nether region": vực sâu của vùng hạ giới, ám chỉ nơi thống khổ tột cùng.
    • The description of the nether region in Dante's Inferno is vivid and terrifying. (Mô tả về vùng hạ giới trong "Địa ngục" của Dante rất sống động đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Netherworld (danh từ): thế giới bên kia, thế giới âm phủ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The hero descended into the netherworld to rescue his beloved. (Người anh hùng đã xuống thế giới âm phủ để cứu người yêu.)
  • Underworld (danh từ): âm phủ, địa ngục (thường dùng trong thần thoại Hy Lạp-La ).
    • Hades is the god of the underworld in Greek mythology. (Hades thần của âm phủ trong thần thoại Hy Lạp.)
  • Abyss (danh từ): vực thẳm, vực sâu không đáy (thường dùng để chỉ nơi thống khổ).
    • The abyss of the nether region is bottomless. (Vực thẳm của vùng hạ giới không đáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hell: địa ngục (từ phổ biến nhất trong Kitô giáo).
  • Pit: hố sâu, vực thẳm (thường dùng trong văn học để chỉ nơi tội lỗi).
  • Inferno: hỏa ngục (ám chỉ nơi đầy lửa thống khổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nether region", nhưng có thể dùng:
    • Descend into: đi xuống, sa vào (một nơi nào đó).
      • The damned souls descend into the nether region. (Các linh hồn bị nguyền rủa đi xuống vùng hạ giới.)
Thành ngữ liên quan
  • From the nether region: từ chốn địa ngục, từ nơi ác.
    • He spoke as if his words came from the nether region itself. (Anh ta nói như thể lời của mình đến từ chính vùng hạ giới.)
  • To be in the nether region: ở trong tình trạng thống khổ hoặc bị trừng phạt.
    • After the scandal, his reputation was in the nether region. (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta rơi vào vùng hạ giới.)

Từ gần giống